Chordyes

ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment)

Hợp âm Guitar & Lời bài hát cho ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) của Странное исполнение ở tông A

Intro
  A B   G#m C#m   D   Bsus4 B

Verse
Eเธอ บอกไม่เข้าใG#mจ บอกไม่เข้าใจ คนC#mอย่างฉัน    G#m​
ฉันยิF#m้มได้อย่างไร Bยิ้G#มได้อย่างไร เมC#mื่อเDธอมาบอกกันว่าขอลา               B​
Eฉัน ที่เคยรักเธอG#m ก็ยังรักเธอ เC#mหมือนผ่านมา         G#m​
ฉันยิF#m้มเพราะมันเหนื่อย Bไม่เหลือแรG#mงบีบน้ำตา ถึงเวC#mลาก็ยิ้มใF#mห้มัน      B      E  E7​

Hook
ยิ้มให้ความผิดหวัง ดั่งAคนคุ้นเคย ยิ้มให้ควาBมมืดมน อย่างคนรู้จักกัG#mน                C#m​
นี่คือเพื่อนเก่F#mา ที่เราต้องเจอ เจอAะกันมานานแสนนาน     B​

Post Hook
ร้องไห้ให้กับมัน  Aช่างดูง่ายดาย  เหมือนมันไมB่ท้าทาย  ถ้าเรายิ้มให้มG#mัน              C#m​
สุขก็ยิ้มไดF#m้ เจ็บก็ยิ้มไดA้ ให้ราคามันเท่Bากัน ยิ้มให้มันก็พอ

Instruments
  Amaj7   Am

Verse 2
Eฉัน ไม่ได้แข็งแรง G#mไม่ได้มั่นคง ซักC#mเท่าไร      G#m​
แค่รูF#m้ว่าบางทีB แอบยิ้มG#mตอนที่เสียใจ เC#mหมือนอะไF#mรก็ง่ายขึ้นมา  B       E  E7​

Outro
  A B   G#m C#m   F#m B   E
Cũng có sẵn ở: C (Gốc) D E G

FAQ

Hợp âm của ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) là gì?

Hợp âm của ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) là: A, B, G#m, C#m, D, Bsus4, E, F#m, G#, E7, Amaj7, Am

Tông gốc của ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) là gì?

Tông gốc là C.

Độ khó khi chơi ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) là gì?

Mức độ khó là Advanced.

Tôi có thể chơi ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) ở tông khác không?

Có. Bạn có thể đổi bài hát sang bất kỳ tông nào bằng chức năng đổi tông.

ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) có thể chơi trên guitar acoustic không?

Có. Hợp âm này chơi được cho cả guitar acoustic và điện.

Tôi có thể chơi ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) trên ukulele không?

Hợp âm ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) có thể chơi trên guitar hoặc ukulele bằng thế bấm tương ứng.

ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) sử dụng bao nhiêu hợp âm?

ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) sử dụng 12 hợp âm: A, B, G#m, C#m, D, Bsus4, E, F#m, G#, E7, Amaj7, Am

Cách dễ nhất để chơi ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) là gì?

Bạn có thể dùng chức năng đổi tông để chuyển sang tông phù hợp hơn với âm vực giọng hát của bạn hoặc dùng thế bấm dễ hơn.

ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) được phát hành vào thập niên nào?

ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) được phát hành vào thập niên 2000. Xem thêm bài hát thập niên 2000 tại đây

Có phiên bản hợp âm dễ hơn cho ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) không?

Có. Nhấn nút Đơn giản hóa để chuyển hợp âm của ยิ้มให้กับความผิดหวัง (smile At Disappointment) sang phiên bản dễ cho người mới bắt đầu - thao tác này sẽ bỏ các hợp âm mở rộng nâng cao như maj7, m7 và số 9 mà không thay đổi tông hoặc tiến trình hợp âm của bài hát.

0.3x